| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -91,53% | -123,25₫ | 134,65₫ | 220,00₫ | 9,77₫ | 11,40₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,94% | -703,54₫ | 838,19₫ | 2.669,55₫ | 117,49₫ | 134,65₫ |