| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,74% | -35.094,62₫ | 131.222,88₫ | 147.540,02₫ | 82.311,64₫ | 96.128,26₫ |
| 2025 Năm ngoái | -4,57% | -6.282,38₫ | 137.505,26₫ | 209.866,28₫ | 96.335,02₫ | 131.222,88₫ |