| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -54,37% | -210,34₫ | 386,87₫ | 464,08₫ | 163,44₫ | 176,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,83% | -2.545,33₫ | 2.931,47₫ | 3.652,84₫ | 376,23₫ | 386,14₫ |