| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,12% | -2.955,52₫ | 11.313,14₫ | 54.757.938,78₫ | 7.159,72₫ | 8.357,62₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,25% | -40.702,99₫ | 52.016,12₫ | 85.708.744,25₫ | 11.201,80₫ | 11.313,14₫ |