| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,23% | -1,87₫ | 4,65₫ | 5,41₫ | 1,18₫ | 2,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -61,17% | -7,33₫ | 11,98₫ | 21,42₫ | 0,7479₫ | 4,65₫ |