| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,41% | 84,65₫ | 20.511,30₫ | 21.105,37₫ | 13.426,64₫ | 20.595,95₫ |
| 2025 Năm ngoái | +6,05% | 1.170,41₫ | 19.340,89₫ | 22.154,16₫ | 18.304,23₫ | 20.511,30₫ |