| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +201,66% | 0,2701₫ | 0,1340₫ | 0,7348₫ | 0,1030₫ | 0,4041₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,57% | -5,37₫ | 5,51₫ | 8,85₫ | 0,1266₫ | 0,1340₫ |