| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -31,56% | -6.635,07₫ | 21.021,50₫ | 28.915,07₫ | 5.803,61₫ | 14.386,43₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,30% | -292.653,36₫ | 313.674,87₫ | 362.257,77₫ | 5.554,17₫ | 21.021,50₫ |