| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -78,38% | -14.010,02₫ | 17.873,86₫ | 41.238,72₫ | 1.372,90₫ | 3.863,84₫ |
| 2025 Năm ngoái | -55,69% | -22.464,07₫ | 40.337,94₫ | 144.444,13₫ | 16.528,33₫ | 17.873,86₫ |