| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -41,37% | -339,55₫ | 820,74₫ | 1.067,03₫ | 331,66₫ | 481,18₫ |
| 2025 Năm ngoái | -78,26% | -2.954,66₫ | 3.775,39₫ | 7.473,81₫ | 680,96₫ | 820,74₫ |