| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,14% | ₫-0.0000000010737921163521608-0.081073 | ₫0.00000001747777680.071747 | ₫0.0000000510831165599999960.075108 | ₫0.000000009679081680.089679 | ₫0.000000016403984683647840.071640 |
| 2025 Năm ngoái | +40,56% | ₫0.000000005043710160.085043 | ₫0.000000012434066640.071243 | ₫0.00000007625588760.077625 | ₫0.000000010681689960.071068 | ₫0.00000001747777680.071747 |