| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -81,08% | -15,70₫ | 19,36₫ | 31,53₫ | 0,2521₫ | 3,66₫ |
| 2025 Năm ngoái | -59,55% | -28,51₫ | 47,86₫ | 67,05₫ | 14,13₫ | 19,36₫ |