| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -33,07% | -0,09764₫ | 0,2953₫ | 0,3693₫ | 0,08286₫ | 0,1977₫ |
| 2025 Năm ngoái | -91,34% | -3,12₫ | 3,41₫ | 9,21₫ | 0,2686₫ | 0,2953₫ |