| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -7,85% | -0,02561₫ | 0,3263₫ | 0,3623₫ | 0,2004₫ | 0,3007₫ |
| 2025 Năm ngoái | -19,50% | -0,07905₫ | 0,4054₫ | 0,5908₫ | 0,1955₫ | 0,3263₫ |