| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -5,98% | ₫-0.0000000009971742845895076-0.099971 | ₫0.0000000166825142250.071668 | ₫0.0000003241651719720.063241 | ₫0.0000000142316983529999990.071423 | ₫0.000000015685339940410490.071568 |
| 2025 Năm ngoái | +197,01% | ₫0.0000000110656222350.071106 | ₫0.00000000561689199000000040.085616 | ₫0.0000000460225643130.074602 | ₫0.0000000044081290380.084408 | ₫0.0000000166825142250.071668 |