| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +94,30% | 251,20₫ | 266,39₫ | 539,87₫ | 253,87₫ | 517,59₫ |
| 2025 Năm ngoái | -68,89% | -589,81₫ | 856,21₫ | 1.030,89₫ | 210,33₫ | 266,39₫ |