| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,77% | -10,92₫ | 39,32₫ | 123,76₫ | 26,64₫ | 28,41₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,41% | -556,97₫ | 596,27₫ | 647,92₫ | 38,48₫ | 39,30₫ |