| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000011421853046700292-0.0131142 | 25,53₫ | 25,53₫ | 25,53₫ | 25,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | +3,73% | 0,9172₫ | 24,61₫ | 27,04₫ | 21,82₫ | 25,53₫ |