| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +8,72% | 11,20₫ | 128,50₫ | 326,03₫ | 106,11₫ | 139,70₫ |
| 2025 Năm ngoái | -96,72% | -3.783,91₫ | 3.912,43₫ | 4.471,65₫ | 127,96₫ | 128,52₫ |