| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -75,22% | -0,1592₫ | 0,2116₫ | 0,2265₫ | 0,02917₫ | 0,05243₫ |
| 2025 Năm ngoái | -46,62% | -0,1848₫ | 0,3964₫ | 0,4996₫ | 0,1655₫ | 0,2116₫ |