| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,02% | -30,18₫ | 115,99₫ | 115,99₫ | 74,41₫ | 85,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | -50,23% | -117,06₫ | 233,05₫ | 1.174,06₫ | 53,53₫ | 115,99₫ |