| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,79% | -16,16₫ | 165,13₫ | 851,29₫ | 98,08₫ | 148,97₫ |
| 2025 Năm ngoái | -95,07% | -3.196,81₫ | 3.362,67₫ | 4.485,03₫ | 164,91₫ | 165,86₫ |