| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +0,73% | 0,5295₫ | 72,27₫ | 106,80₫ | 53,14₫ | 72,80₫ |
| 2025 Năm ngoái | +119,52% | 39,35₫ | 32,92₫ | 217,30₫ | 32,91₫ | 72,27₫ |