| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,50% | -121,85₫ | 1.059,62₫ | 1.320,20₫ | 775,13₫ | 937,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | +10,44% | 100,20₫ | 959,42₫ | 1.376,64₫ | 685,42₫ | 1.059,62₫ |