| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -15,02% | -4,37₫ | 29,13₫ | 36,75₫ | 16,40₫ | 24,76₫ |
| 2025 Năm ngoái | -70,38% | -69,22₫ | 98,35₫ | 117,26₫ | 23,01₫ | 29,13₫ |