| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -14,09% | -37,19₫ | 263,97₫ | 263,97₫ | 157,52₫ | 226,78₫ |
| 2025 Năm ngoái | -21,51% | -72,33₫ | 336,30₫ | 549,49₫ | 262,57₫ | 263,97₫ |