| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -6,01% | -0,01259₫ | 0,2097₫ | 0,2246₫ | 0,1122₫ | 0,1971₫ |
| 2025 Năm ngoái | -17,16% | -0,04344₫ | 0,2531₫ | 0,3429₫ | 0,0002625₫ | 0,2097₫ |