| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -27,29% | -0,3966₫ | 1,45₫ | 4,64₫ | 0,8644₫ | 1,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -85,58% | -8,63₫ | 10,08₫ | 98.267.647,42₫ | 1,45₫ | 1,45₫ |