| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,00% | -27,26₫ | 247,94₫ | 409,60₫ | 169,02₫ | 220,68₫ |
| 2025 Năm ngoái | -83,80% | -1.282,79₫ | 1.530,73₫ | 1.989,41₫ | 205,91₫ | 247,94₫ |