| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -45,20% | -8.173,08₫ | 18.080,64₫ | 20.734,92₫ | 9.592,20₫ | 9.907,56₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,48% | -15.084,72₫ | 33.165,36₫ | 49.932,00₫ | 4.020,84₫ | 18.080,64₫ |
| 2024 | +15,90% | 4.546,44₫ | 28.592,64₫ | 65.410,92₫ | 17.528,76₫ | 33.139,08₫ |
| 2023 | +71,34% | 11.904,84₫ | 16.687,80₫ | 38.973,24₫ | 14.532,84₫ | 28.592,64₫ |
| 2022 | -71,36% | -41.706,36₫ | 58.446,72₫ | 102.229,20₫ | 14.112,36₫ | 16.740,36₫ |