| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -37,04% | -84,25₫ | 227,45₫ | 568,31₫ | 136,71₫ | 143,20₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,98% | -1.664,24₫ | 1.891,69₫ | 2.505,95₫ | 145,31₫ | 227,45₫ |