| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -58,59% | -1,44₫ | 2,45₫ | 3,21₫ | 0,8088₫ | 1,02₫ |
| 2025 Năm ngoái | -88,94% | -19,64₫ | 22,09₫ | 28,55₫ | 2,15₫ | 2,44₫ |