| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -99,27% | -496,86₫ | 500,51₫ | 657,32₫ | 3,41₫ | 3,64₫ |
| 2025 Năm ngoái | -86,89% | -3.318,00₫ | 3.818,51₫ | 4.565,04₫ | 232,77₫ | 500,51₫ |