| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -38,81% | -163,51₫ | 421,32₫ | 483,88₫ | 247,16₫ | 257,81₫ |
| 2025 Năm ngoái | +44,46% | 129,68₫ | 291,64₫ | 10.686,42₫ | 209,01₫ | 421,32₫ |