| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -28,38% | -2,63₫ | 9,28₫ | 9,81₫ | 6,02₫ | 6,65₫ |
| 2025 Năm ngoái | -23,17% | -2,80₫ | 12,08₫ | 15,01₫ | 5,64₫ | 9,28₫ |