| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2023 | +12,02% | 466.094,10₫ | 3.876.217,60₫ | 4.942.704,10₫ | 3.317.958,00₫ | 4.342.311,70₫ |
| 2022 | -35,54% | -2.138.239,60₫ | 6.017.090,50₫ | 7.623.403,50₫ | 2.546.401,10₫ | 3.878.850,90₫ |
| 2021 | +46,41% | 1.909.142,50₫ | 4.113.214,60₫ | 13.670.250,29₫ | 3.207.886,06₫ | 6.022.357,10₫ |
| 2020 | +249,72% | 2.937.446,15₫ | 1.176.295,11₫ | 4.511.369,56₫ | 660.431,64₫ | 4.113.741,26₫ |