| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | +43,04% | 4,18₫ | 9,71₫ | 44,51₫ | 7,27₫ | 13,90₫ |
| 2025 Năm ngoái | -34,60% | -5,14₫ | 14,86₫ | 109,50₫ | 6,81₫ | 9,71₫ |