| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,45% | -1.901.983,18₫ | 5.365.012,16₫ | 7.419.105,18₫ | 2.818.004,84₫ | 3.463.028,98₫ |
| 2025 Năm ngoái | -67,61% | -11.196.601,63₫ | 16.561.613,79₫ | 24.362.423,38₫ | 4.423.817,54₫ | 5.365.012,16₫ |