| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -69,65% | -27,68₫ | 39,75₫ | 45,23₫ | 11,91₫ | 12,06₫ |
| 2025 Năm ngoái | -53,25% | -45,28₫ | 85,03₫ | 176,20₫ | 31,96₫ | 39,75₫ |