| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -40,59% | -4,53₫ | 11,16₫ | 37,48₫ | 4,85₫ | 6,63₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,99% | -81,71₫ | 92,87₫ | 131,51₫ | 10,51₫ | 11,16₫ |