| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -17,92% | -880,40₫ | 4.912,79₫ | 6.903,52₫ | 2.410,78₫ | 4.032,39₫ |
| 2025 Năm ngoái | -93,67% | -72.729,88₫ | 77.642,67₫ | 113.274,17₫ | 4.833,76₫ | 4.912,79₫ |