| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,64% | -145.417,32₫ | 1.508.550,49₫ | 1.813.007,79₫ | 1.010.737,57₫ | 1.363.133,17₫ |
| 2025 Năm ngoái | -62,93% | -2.561.001,86₫ | 4.069.552,35₫ | 4.727.795,96₫ | 750.925,69₫ | 1.508.550,49₫ |