| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,87% | ₫-0.0000010227814772829749-0.051022 | ₫0.0000028513192230140.052851 | ₫0.00000654237786265100050.056542 | ₫0.0000015832720616790.051583 | ₫0.00000182853774573102520.051828 |