| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -35,14% | -10,04₫ | 28,57₫ | 153,94₫ | 10,56₫ | 18,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -84,94% | -161,09₫ | 189,66₫ | 234,07₫ | 16,41₫ | 28,57₫ |