| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -0,00% | ₫-0.000000000000005698566618583811-0.0145698 | 25,83₫ | 25,83₫ | 25,83₫ | 25,83₫ |
| 2025 Năm ngoái | +0,00% | -- | 25,83₫ | 25,83₫ | 25,83₫ | 25,83₫ |