| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -26,67% | -0,05605₫ | 0,2101₫ | 0,2761₫ | 0,1204₫ | 0,1541₫ |
| 2025 Năm ngoái | -45,52% | -0,1756₫ | 0,3857₫ | 0,7764₫ | 0,1260₫ | 0,2101₫ |