| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -9,24% | -232.238,17₫ | 2.512.442,70₫ | 2.894.539,61₫ | 1.595.589,59₫ | 2.280.204,53₫ |
| 2025 Năm ngoái | -66,27% | -4.935.225,08₫ | 7.447.667,79₫ | 7.639.144,02₫ | 2.181.503,60₫ | 2.512.442,70₫ |