| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -55,73% | -1.122,40₫ | 2.013,92₫ | 2.150,80₫ | 845,79₫ | 891,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | -87,26% | -13.791,29₫ | 15.804,80₫ | 19.616,34₫ | 1.295,12₫ | 2.013,51₫ |