| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -11,62% | -25,83₫ | 222,35₫ | 222,81₫ | 188,90₫ | 196,52₫ |
| 2025 Năm ngoái | +9,71% | 19,68₫ | 202,67₫ | 229,83₫ | 199,73₫ | 222,35₫ |