| Thời gian | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa | Khối lượng |
|---|
| Năm | Mức thay đổi (%) | Mức thay đổi giá | Giá mở cửa | Giá cao nhất | Giá thấp nhất | Giá đóng cửa |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 2026 Năm nay | -46,24% | -0,8386₫ | 1,81₫ | 3,53₫ | 0,4387₫ | 0,9751₫ |
| 2025 Năm ngoái | -97,61% | -73,97₫ | 75,78₫ | 115,35₫ | 1,81₫ | 1,81₫ |